Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nữ 7 tuổi

Son güncelleme30.10.2026 06:18:59, Oluşturan/Son Yükleme: Lamdong chess

Turnuva seçimiCỜ CHỚP NAM 6, Cờ chớp Nam 7, Cờ chớp Nam 8, Cờ chớp Nam 9, Cờ chớp Nam 10, Cờ chớp Nam 12, Cờ chớp Nam 14, Cờ chớp Nam 15, Cờ chớp Nam 17
CỜ CHỚP NỮ 6, Cờ chớp Nữ 7, Cờ chớp Nữ 8, Cờ chớp Nữ 9, Cờ chớp Nữ 10, Cờ chớp Nữ 12, Cờ chớp Nữ 14, Cờ chớp Nữ 15, Cờ chớp Nữ 17
CỜ NHANH NAM 6 , Cờ nhanh Nam 7, Cờ nhanh Nam 8, Cờ nhanh Nam 9, Cờ nhanh Nam 10, Cờ nhanh Nam 12, Cờ nhanh Nam 14, Cờ nhanh Nam 15, Cờ nhanh Nam 17
CỜ NHANH NỮ 6, Cờ nhanh Nữ 7, Cờ nhanh Nữ 8, Cờ nhanh Nữ 9, Cờ nhanh Nữ 10, Cờ nhanh Nữ 12, Cờ nhanh Nữ 14, Cờ nhanh Nữ 15, Cờ nhanh Nữ 17
Parametreler Turnuva detaylarını göster, bayrakları gösterme , Turnuva takvimiyle bağlantı
Takım görünümüAHI, ATE, BBI, BL5, BLM, BPT, BRU, BTX, BUG, BVD, C1L, CAH, CAT, CAX, CDT, CFC, CHD, CLA, CLY, CPT, CTL, CTQ, CYR, DAN, DBR, DBS, DKH, DKN, DKO, DLB, DLC, DLH, DMI, DML, DPU, DR1, DRA, DT3, DTB, DTD, DTH, DTL, DTR, DVL, GHI, GTX, GVI, HAT, HBA, HDR, HLI, HNH, HNI, HPT, HPU, HT2, HTB, HTD, HTG, HTK, HV1, KDO, LAM, LB3, LBG, LBL, LCO, LCY, LD3, LDG, LDI, LDP, LDT, LDV, LDX, LGA, LGK, LLD, LMC, LNA, LNT, LOH, LOT, LPT, LQL, LSB, LSO, LT1, LTD, LTK, LTX, LV4, MDC, MLA, MLI, N2B, NB2, NBD, NBK, NBL, NCT, NDA, NDD, NDL, NGD, NGT, NKB, NKL, NLH, NQC, NQT, NTD, NTL, NVB, PBC, PC3, PCD, PCN, PCP, PMA, PNG, POI, PVD, Q2B, QDL, QLA, QTE, TA1, TA2, TBL, TBN, TCJ, TDA, TDC, THC, THD, THT, TIT, TLI, TPE, TQD, TQU, TRN, TS2, TSD, TTD, TTH, TTN, TTP, TUL, TV1, TVL, TVO, TXA, TXT, VDL, VGN, XAN, XHO, XLS, XTR, YIR
ListelerBaşlangıç Sıralaması, Alfabetik Sporcu Listesi, İstatistikler, Tüm gruplar için Alfabetik liste, Turnuva Programı
3. Turdan Sonra Sıralama, 3 Turdan Sonra Sıralama, Başlangıç Sıralaması Çapraz Tablo
Masa eşlendirmeleriTur1, Tur2, Tur3, Tur4/9 , eşlendirilmeyenler
En iyi beş oyuncu, Toplam istatistikler, Madalya istatistikleri
Excel ve YazdırExcel'e aktar (.xlsx), PDF formatına cevir, QR-Codes
Sporcu Ara Arama

Başlangıç Sıralaması

No. İsimFEDCinsiyetTipGrKulüp/Şehir
1
Bùi, Hương LêHLIG07Tt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1
2
Bùi, Nguyễn Khánh HânTTDG07Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng
3
Cao, Hoàng Diệp ThảoTTDG07Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng
4
Chu, Ngọc Cát TườngTTHG07Tiểu Học Tân Hội
5
Dương, Gia LinhLCYG07Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl
6
Đinh, Bảo NgọcNTLG07Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt
7
Đinh, Ngọc Tú LinhMLIG07Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt
8
Đoàn, Dương Tuệ AnhMLIG07Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt
9
Đoàn, Lê Ngọc TràNTLG07Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt
10
Đoàn, Nhã AnCLYG07Tiểu Học Cam Ly
11
Hà, Minh AnhNTLG07Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt
12
Hậu, Trần Bảo ChâuLCYG07Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl
13
Hoàng, Lan ChâuLQLG07Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt
14
Hoàng, Ngô Bảo NgânTTDG07Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng
15
Hồ, Ngọc Cát TườngDTDG07Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt
16
Lăng, Cát Vy AnhDVLG07Đinh Văn - Lâm Hà
17
Lầm, Ngọc Bình AnNBDG07Th Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng
18
Lê, Minh HuyềnPOIG07Trường Tiểu Học Phú Hội
19
Lê, Ngọc An NhiênMLIG07Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt
20
Lê Ngọc Khánh Ngân,CAXTH Chu Văn An - Xuân Trường
21
Lê, Nguyễn Bảo QuyênLTKG07Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt
22
Lê, Phương Bảo HânDTDG07Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt
23
Lê, Trúc Gia NghiLCYG07Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl
24
Lê, Ý LinhDTLG07Th Đa Thành - Đà Lạt
25
Mai, Quỳnh AnDTDG07Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt
26
Nguyễn, Bảo Nhã ĐanNTLG07Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt
27
Nguyễn, Cát Tường VyTBLG07Th Thăng Long -B’lao
28
Nguyễn, Đặng Phương ThảoLTKG07Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt
29
Nguyễn, Đinh Tuệ MẫnDVLG07Đinh Văn - Lâm Hà
30
Nguyễn, Đoàn Bảo AnTVLG07Th Trưng Vương - Đà Lạt
31
Nguyễn, Hạ LâmDTDG07Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt
32
Nguyễn, Hoài ThanhLT1G07Th Lộc Thanh -P1 Bảo Lộc
33
Nguyễn, Hoàng Khánh NgânHLIG07Tt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1
34
Nguyễn, Lê Nam PhươngTVLG07Th Trưng Vương - Đà Lạt
35
Nguyễn, Ngọc HàTTDG07Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng
36
Nguyễn, Ngọc KhuêTVLG07Th Trưng Vương - Đà Lạt
37
Nguyễn, Ngọc Phúc AnN2BG07Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc
38
Nguyễn, Ngọc Tuệ NhiXHOG07Th&thcs Xuân Hương
39
Nguyễn, Phạm Quỳnh ChiN2BG07Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc
40
Nguyễn, Phương Bảo NgọcMLIG07Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt
41
Nguyễn, Quỳnh ChiTTHG07Tiểu Học Tân Hội
42
Nguyễn, Quỳnh ChiLLDG07Long Lanh - Lạc Dương
43
Nguyễn, Trần Anh ThưLCYG07Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl
44
Phạm, Bích TrâmLDTG07Lý Tự Trọng - Đức Trọng
45
Phạm, Hoàng Đan ThanhDTDG07Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt
46
Phạm, Minh Hà AnLQLG07Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt
47
Phạm, Nhật Thiên AnHLIG07Tt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1
48
Phan, Mai Quỳnh AnhKDOG07Th Kim Đồng
49
Phan, Ngọc Phương LinhLT1G07Th Lộc Thanh -P1 Bảo Lộc
50
Phan, Nguyễn Tường VyLQLG07Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt
51
Thái, Diệp AnhLDTG07Lý Tự Trọng - Đức Trọng
52
Thái, Phan Nhã QuỳnhXHOG07Th&thcs Xuân Hương
53
Thái, Thuỳ Bảo NhưLQLG07Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt
54
Thái, TrânLTKG07Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt
55
Trần, Bảo Tuệ AnLQLG07Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt
56
Trần, Lê Phương VyLTKG07Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt
57
Trần, Nhã Lan ChiNBDG07Th Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng
58
Trần, Phương Bảo AnTBLG07Th Thăng Long -B’lao
59
Trần, Thị Hoài AnCLYG07Tiểu Học Cam Ly
60
Trịnh, Nguyễn Kỳ AnhN2BTh Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc
61
Trương, Bảo Tuệ AnNTLG07Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt
62
Trương, Đinh Bảo NgọcPOIG07Trường Tiểu Học Phú Hội
63
Vân, Hoàng YếnKDOG07Th Kim Đồng
64
Võ, Khả HyATEG07Th&thcs Athena Đà Lạt
65
Võ Nguyễn Khánh My,CAXTH Chu Văn An - Xuân Trường
66
Vũ, Song Như NgọcATEG07Th&thcs Athena Đà Lạt
67
Vũ, Trần Châu MỹKDOG07Th Kim Đồng